CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ

 


                                            

Mã BV Tên cơ sở khám chữa bệnh Mã huyện Địa chỉ Tuyến bệnh viện Hạng BV
001  Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa 02 Huyện Minh Hóa - Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 3
002  Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa 03 Huyện Tuyên Hóa - Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 3
003  Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình 08 Thị xã Ba Đồn - Quảng Bình Tuyến tỉnh 3
004  Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch 05 Huyện Bố Trạch - Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 3
005  Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới 01 Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến TW 2
006  Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh 06 Huyện Quảng Ninh - Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 3
007  Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy 07 Huyện Lệ Thủy - Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 3
008  Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới 01 Thành phố Đồng Hới - Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 3
009  Trung tâm PC sốt rét nội tiết tỉnh Quảng Bình 01 Phường Hải Thành-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bìn Tuyến tỉnh 2
010  TYT phường Bắc Lý 01 Phường Bắc Lý-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
012  TYT phường Hải Đình 01 Phường Hải Đình-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
013  Công ty cổ phần COSEVCO 6 01 Phường Đồng Mỹ-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 0
014  Phòng khám đa khoa khu vực Cộn 01 Tp. Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
015  TYT phường Đồng Sơn 01 Phường Đồng Sơn-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
016  Phòng khám của Ban BVCS SK cán bộ tỉnh 01 Phường Đồng Phú-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến tỉnh 2
017  TYT phường Bắc Nghĩa 01 Phường Bắc Nghĩa-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bìn Tuyến xã 4
018  Bệnh xá công ty QL đường sắt 01 Phường Nam Lý- TP. Đồng Hới- tỉnh Quảng Bình Tuyến huyện 0
020  Phòng khám đa khoa khu vực Hoá Tiến 02 Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
021  TYT phường Đức Ninh Đông 01 Phường Đức Ninh Đông-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Tuyến xã 4
022  TYT xã Quang Phú 01 Xã Quang Phú-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
023  TYT xã Bảo Ninh 01 Xã Bảo Ninh-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
024  TYT xã Nghĩa Ninh 01 Xã Nghĩa Ninh-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
025  TYT xã Đức Ninh 01 Xã Đức Ninh-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
026  TYT Thị trấn Quy Đạt 02 Thị trấn Quy Đạt-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
027  TYT xã Dân Hóa 02 Xã Dân Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
028  TYT xã Trọng Hoá 02 Xã Trọng Hoá-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
029  TYT xã Hóa Phúc 02 Xã Hóa Phúc-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
030  TYT xã Hồng Hóa 02 Xã Hồng Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
031  TYT xã Hóa Thanh 02 Xã Hóa Thanh-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
032  TYT xã Hóa Tiến 02 Xã Hóa Tiến-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
033  TYT xã Hóa Hợp 02 Xã Hóa Hợp-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
034  TYT xã Xuân Hóa 02 Xã Xuân Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
035  TYT xã Yên Hóa 02 Xã Yên Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
036  TYT xã Minh Hóa 02 Xã Minh Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
037  TYT xã Tân Hóa 02 Xã Tân Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
038  TYT xã Hóa Sơn 02 Xã Hóa Sơn-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
039  TYT xã Quy Hóa 02 Xã Quy Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
040  TYT xã Trung Hóa 02 Xã Trung Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
041  TYT xã Thượng Hóa 02 Xã Thượng Hóa-Huyện Minh Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
042  TYT Thị trấn Đồng Lê 03 Thị trấn Đồng Lê-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
043  TYT xã Hương Hóa 03 Xã Hương Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
044  TYT xã Kim Hóa 03 Xã Kim Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
045  TYT xã Thanh Hóa 03 Xã Thanh Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
046  TYT xã Thanh Thạch 03 Xã Thanh Thạch-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
047  TYT xã Thuận Hóa 03 Xã Thuận Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
048  TYT xã Lâm Hóa 03 Xã Lâm Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
049  TYT xã Lê Hóa 03 Xã Lê Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
050  TYT xã Sơn Hoá 03 Xã Sơn Hoá-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
051  TYT xã Đồng Hóa 03 Xã Đồng Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
052  TYT xã Ngư Hóa 03 Xã Ngư Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
053  TYT xã Nam Hoá 03 Xã Nam Hoá-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
054  TYT xã Thạch Hóa 03 Xã Thạch Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
055  TYT xã Đức Hóa 03 Xã Đức Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
056  TYT xã Phong Hóa 03 Xã Phong Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
057  TYT xã Tiến Hóa 03 Xã Tiến Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
058  TYT xã Châu Hóa 03 Xã Châu Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
059  TYT xã Cao Quảng 03 Xã Cao Quảng-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
060  TYT xã Văn Hóa 03 Xã Văn Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
061  TYT phường Ba Đồn 08 Phường Ba Đồn-TX Ba ĐồnTỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
062  TYT xã Quảng Hợp 04 Xã Quảng Hợp-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
063  TYT xã Quảng Kim 04 Xã Quảng Kim-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
064  TYT xã Quảng Đông 04 Xã Quảng Đông-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
065  TYT xã Quảng Phú 04 Xã Quảng Phú-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
066  TYT xã Quảng Châu 04 Xã Quảng Châu-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
067  TYT xã Quảng Thạch 04 Xã Quảng Thạch-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
068  TYT xã Quảng Lưu 04 Xã Quảng Lưu-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
069  TYT xã Quảng Tùng 04 Xã Quảng Tùng-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
070  TYT xã Cảnh Dương 04 Xã Cảnh Dương-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
071  TYT xã Quảng Tiến 04 Xã Quảng Tiến-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
072  TYT xã Quảng Hưng 04 Xã Quảng Hưng-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
073  TYT xã Quảng Xuân 04 Xã Quảng Xuân-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
074  TYT xã Cảnh Hóa 04 Xã Cảnh Hóa-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
075  TYT xã Phù Hóa 04 Xã Phù Hóa-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
076  TYT xã Quảng Liên 04 Xã Quảng Liên-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
077  TYT xã Quảng Trường 04 Xã Quảng Trường-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
078  TYT xã Quảng Phương 04 Xã Quảng Phương-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
079  TYT phường Quảng Long 08 Phường Quảng Long - TX Ba Đồn - Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
080  TYT phường Quảng Thọ 08 Phường Quảng Thọ-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
081  TYT xã Quảng Tiên 08 Xã Quảng Tiên-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
082  TYT xã Quảng Thanh 04 Xã Quảng Thanh-Huyện Quảng Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
083  TYT xã Quảng Trung 08 Xã Quảng Trung-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
084  TYT phường Quảng Phong 08 Phường Quảng Phong-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
085  TYT phường Quảng Thuận 08 Phường Quảng Thuận-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
086  TYT xã Quảng Tân 08 Xã Quảng Tân-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
087  TYT xã Quảng Hải 08 Xã Quảng Hải-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
088  TYT xã Quảng Sơn 08 Xã Quảng Sơn-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
089  TYT xã Quảng Lộc 08 Xã Quảng Lộc-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
090  TYT xã Quảng Thủy 08 Xã Quảng Thủy-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
091  TYT xã Quảng Văn 08 Xã Quảng Văn-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
092  TYT phường Quảng Phúc 08 Phường Quảng Phúc-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
093  TYT xã Quảng Hòa 08 Xã Quảng Hòa-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
094  TYT xã Quảng Minh 08 Xã Quảng Minh-TX Ba Đồn-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
095  TYT Thị trấn Hoàn Lão 05 Thị trấn Hoàn Lão-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
096  TYT Thị trấn NT Việt Trung 05 Thị trấn NT Việt Trung-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng B Tuyến xã 4
097  TYT xã Xuân Trạch 05 Xã Xuân Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
098  TYT xã Mỹ Trạch 05 Xã Mỹ Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
099  TYT xã Hạ Trạch 05 Xã Hạ Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
100  TYT xã Bắc Trạch 05 Xã Bắc Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
101  TYT xã Lâm Trạch 05 Xã Lâm Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
102  TYT xã Thanh Trạch 05 Xã Thanh Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
103  TYT xã Liên Trạch 05 Xã Liên Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
104  TYT xã Phúc Trạch 05 Xã Phúc Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
105  TYT xã Cự Nẫm 05 Xã Cự Nẫm-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
106  TYT xã Hải Trạch 05 Xã Hải Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
107  TYT xã Thượng Trạch 05 Xã Thượng Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
108  TYT xã Sơn Lộc 05 Xã Sơn Lộc-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
109  TYT xã Phú Trạch 05 Xã Phú Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
110  TYT xã Hưng Trạch 05 Xã Hưng Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
111  TYT xã Đồng Trạch 05 Xã Đồng Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
112  TYT xã Đức Trạch 05 Xã Đức Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
113  TYT xã Sơn Trạch 05 Xã Sơn Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
114  TYT xã Vạn Trạch 05 Xã Vạn Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
115  TYT xã Hoàn Trạch 05 Xã Hoàn Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
116  TYT xã Phú Định 05 Xã Phú Định-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
117  TYT xã Trung Trạch 05 Xã Trung Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
118  TYT xã Tây Trạch 05 Xã Tây Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
119  TYT xã Hoà Trạch 05 Xã Hoà Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
120  TYT xã Đại Trạch 05 Xã Đại Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
121  TYT xã Nhân Trạch 05 Xã Nhân Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
122  TYT xã Tân Trạch 05 Xã Tân Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
123  TYT xã Nam Trạch 05 Xã Nam Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
124  TYT xã Lý Trạch 05 Xã Lý Trạch-Huyện Bố Trạch-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
125  TYT Thị trấn Quán Hàu 06 Thị trấn Quán Hàu-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
126  TYT xã Trường Sơn 06 Xã Trường Sơn-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
127  TYT xã Lương Ninh 06 Xã Lương Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
128  TYT xã Vĩnh Ninh 06 Xã Vĩnh Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
129  TYT xã Võ Ninh 06 Xã Võ Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
130  TYT xã Hải Ninh 06 Xã Hải Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
131  TYT xã Hàm Ninh 06 Xã Hàm Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
132  TYT xã Duy Ninh 06 Xã Duy Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
133  TYT xã Gia Ninh 06 Xã Gia Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
134  TYT xã Trường Xuân 06 Xã Trường Xuân-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
135  TYT xã Hiền Ninh 06 Xã Hiền Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
136  TYT xã Tân Ninh 06 Xã Tân Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
137  TYT xã Xuân Ninh 06 Xã Xuân Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
138  TYT xã An Ninh 06 Xã An Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
139  TYT xã Vạn Ninh 06 Xã Vạn Ninh-Huyện Quảng Ninh-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
140  TYT Thị trấn NT Lệ Ninh 07 Thị trấn NT Lệ Ninh-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
141  TYT Thị trấn Kiến Giang 07 Thị trấn Kiến Giang-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
142  TYT xã Hồng Thủy 07 Xã Hồng Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
143  TYT xã Ngư Thuỷ Bắc 07 Xã Ngư Thuỷ Bắc-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
144  TYT xã Hoa Thủy 07 Xã Hoa Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
145  TYT xã Thanh Thủy 07 Xã Thanh Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
146  TYT xã An Thủy 07 Xã An Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
147  TYT xã Phong Thủy 07 Xã Phong Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
148  TYT xã Cam Thủy 07 Xã Cam Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
149  TYT xã Ngân Thủy 07 Xã Ngân Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
150  TYT xã Sơn Thủy 07 Xã Sơn Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
151  TYT xã Lộc Thủy 07 Xã Lộc Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
152  TYT xã Ngư Thuỷ Trung 07 Xã Ngư Thuỷ Trung-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
153  TYT xã Liên Thủy 07 Xã Liên Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
154  TYT xã Hưng Thủy 07 Xã Hưng Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
155  TYT xã Dương Thủy 07 Xã Dương Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
156  TYT xã Tân Thủy 07 Xã Tân Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
157  TYT xã Phú Thủy 07 Xã Phú Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
158  TYT xã Xuân Thủy 07 Xã Xuân Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
159  TYT xã Mỹ Thủy 07 Xã Mỹ Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
160  TYT xã Ngư Thủy Nam 07 Xã Ngư Thủy Nam-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
161  TYT xã Mai Thủy 07 Xã Mai Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
162  TYT xã Sen Thủy 07 Xã Sen Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
163  TYT xã Thái Thủy 07 Xã Thái Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
164  TYT xã Kim Thủy 07 Xã Kim Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
165  TYT xã Trường Thủy 07 Xã Trường Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
166  TYT xã Văn Thủy 07 Xã Văn Thủy-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
167  TYT xã Lâm Thuỷ 07 Xã Lâm Thuỷ-Huyện Lệ Thủy-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
168  Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Quảng Bình 01 TP. Đồng Hới- tỉnh Quảng Bình Tuyến tỉnh 3
169  Trung tâm phòng chống bệnh xã hội 01 TP. Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình Tuyến tỉnh 2
171  Phòng khám đa khoa Hữu Nghị 01 07 Hữu Nghị-Bắc Lý- Tp Đồng Hới Tuyến xã 4
173  TYT Bãi Zinh 02 Huyện Minh Hoá - tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
174  TYT Ra Mai 02 Huyện Minh Hoá - tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
175  Phòng khám đa khoa khu vực Thanh Lạng 03 Huyện Tuyên Hoá - tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
176  Phòng khám đa khoa khu vực Mai Hoá 03 Huyện Tuyên Hoá - tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
177  Phòng khám đa khoa khu vực Nam Long 06 Huyện Quang Ninh - tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
201  TYT xã Mai Hóa 03 Xã Mai Hóa-Huyện Tuyên Hóa-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
802  TYT phường Đồng Phú 01 Phường Đồng Phú-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
804  TYT phường Nam Lý 01 Phường Nam Lý-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
805  TYT phường Phú Hải 01 Phường Phú Hải-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
806  TYT phường Hải Thành 01 Phường Hải Thành-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bìn Tuyến xã 4
808  TYT phường Đồng Mỹ 01 Phường Đồng Mỹ-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
812  TYT xã Lộc Ninh 01 Xã Lộc Ninh-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4
814  TYT xã Thuận Đức 01 Xã Thuận Đức-Thành phố Đồng Hới-Tỉnh Quảng Bình Tuyến xã 4